MT5 · ETO Markets Limited · Tài khoản thật

ETO Markets Limited •••553

Tài khoản •••553 @ ETOMarkets-ServerUSD · 1:1000Chủ tài khoản: ENMA ✔
Theo dõi độc lập bởi VNFUNDEDĐúng tài khoản ✔Chưa có dữ liệu mới
Theo dõi từ: 23/10/2026
Cập nhật: 23:49:05 23/10/2026
Đang thu thập dữ liệu (0/7 ngày). Sụt giảm và mức rủi ro được đo trên đường vốn thực (equity) ghi lại từ lúc VNFUNDED bắt đầu theo dõi. Chỉ công bố sau 7 ngày theo dõi để tài khoản mới không trông an toàn hơn thực tế.
Tăng trưởng (TWR)0.00%
Lãi tuyệt đối+81.98%
TB mỗi ngày—
TB mỗi thángĐang thu thập 0/7 ngày
Sụt giảm tối đaĐang thu thập 0/7 ngày
Số dư22,195.91
Vốn thực22,173.57
Lợi nhuận18,195.91

Tăng trưởng tính theo TWR: tiền nạp/rút không được tính là lãi/lỗ. Sụt giảm tối đa đo trên vốn thực thấp nhất của từng giờ. Giờ và thứ theo giờ Việt Nam (UTC+7).

Tăng trưởng (%)

-1%-0%0%1%23-1023-1023-10

Số dư & vốn thực

22172221812218922197— Vốn thực · - - Số dư

Sụt giảm (%)

-1.1%-0.4%0.3%1.0%23-1023-1023-10

Thống kê giao dịch

Số lệnh
5,733
Tổng lot
149.37
Lot trung bình
0.03
Thắng / thua
5,306 / 427
Tỉ lệ thắng
92.5%
Lệnh mua (thắng)
2,719 (91.4%)
Lệnh bán (thắng)
3,014 (93.6%)
Lệnh tốt nhất
4,087.50
Lệnh tệ nhất
-3,341.13
Lãi trung bình
9.89
Lỗ trung bình
-80.28
Hệ số lợi nhuận
1.53
Kỳ vọng / lệnh
3.17
Độ lệch chuẩn
93.51
Sharpe (theo lệnh)
0.03
Z-Score
4.52 (100.0%)
AHPR
+0.0143%
GHPR
+0.0134%
Chuỗi thắng dài nhất
48 (178.11)
Chuỗi thua dài nhất
2 (-397.07)
Thời gian giữ lệnh TB
1.5 giờ
Ngắn nhất / dài nhất
0s / 3.1 ngày
Phí hoa hồng
0.00
Phí qua đêm (swap)
-249.27
Nạp
16,000.00
Rút
12,000.00
Số dư cao nhất
22,195.91 (23/10/2026)

Lợi nhuận theo ngày (90 ngày gần nhất)

122007-02: 9707-0207-03: 10207-06: 10607-07: 9207-08: 26607-09: 16307-10: 4407-11: 307-13: 13307-1307-14: 12707-15: 12907-16: 8807-17: 7907-20: 9707-21: 11507-22: 4807-23: 11607-2307-24: 122007-27: 6407-28: 11407-29: 10107-30: 23707-31: 12808-01: 1808-03: 4808-0308-04: 6508-05: 49108-06: 16108-07: 17708-08: 208-10: 10808-11: 21108-12: 13308-1208-13: 17408-14: 8008-17: 14308-18: 8708-19: 34608-20: 16808-21: 10208-22: 1008-2208-24: 15808-25: 20008-26: 14908-27: 15908-28: 13608-29: 2208-31: 33709-01: 16809-0109-02: 20309-03: 14009-04: 11309-05: 2409-07: 9509-08: 8009-09: 16909-10: 15509-1009-11: 18509-12: 1509-14: 17309-15: 8509-16: 13909-17: 17709-18: 14909-19: 1009-1909-21: 8209-22: 9909-23: 13809-24: 10709-25: 10609-28: 14709-29: 8509-30: 10109-3010-01: 19310-02: 16510-05: 11010-06: 9010-07: 13810-08: 7910-09: 12510-12: 6010-1210-13: 5610-14: 7310-15: 3610-16: 29110-19: 5210-20: 11210-21: 4710-22: 18210-2210-23: 92

Theo giờ trong ngày

15770: 44401: 5282: 53423: 2524: 045: 3736: 37267: 9868: 123189: 71410: 10101011: 42812: 9601213: 96214: 12651415: 57816: 5501617: 65618: 5371819: 117820: 15772021: 141822: 9962223: 647

Theo thứ trong tuần

4779T2: 2943T2T3: 2621T3T4: 3990T4T5: 3646T5T6: 4779T6T7: 218T7CN: 0CN

Lợi nhuận theo tháng (TWR %)

NămT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260.0%0.0%

Theo cặp tiền / mã

MãLệnhMua/BánLotThắngPFLợi nhuận
XAUUSD57332719/3014149.3792.5%1.5318,195.91

Theo thời gian giữ lệnh

Thời gianLệnhThắngLợi nhuận
Dưới 5 phút2538100.0%16,876.64
5 phút – 1 giờ206099.0%18,226.13
1 – 4 giờ66378.4%3,098.30
4 giờ – 1 ngày41743.6%-17,704.41
1 ngày – 1 tuần5549.1%-2,300.75
Trên 1 tuần0—0.00

Lệnh đang mở (2) · lãi/lỗ tạm tính -22.34

Danh sách lệnh mở cần VNF_Tracker 1.3 trở lên và đang kết nối.
Mở lúcMãLệnhLotGiá mởSLTPLãi/lỗ
21:34:00 23/10/2026XAUUSDBán0.013,982.58000—3,980.56000-20.37
21:48:00 23/10/2026XAUUSDMua0.014,004.50000—4,006.71000-1.97

Lịch sử giao dịch

Đóng lúcMãLệnhLotGiá mởGiá đóngThời gianPhí + swapLãi/lỗ
12:43:10 13/10/2026XAUUSDBán0.014,164.690004,191.290003.7 giờ0.00-26.60
12:43:10 13/10/2026XAUUSDBán0.054,197.880004,191.2900030 phút0.0032.95
12:18:03 13/10/2026XAUUSDMua0.014,197.960004,199.9400015 phút0.001.98
12:02:04 13/10/2026XAUUSDMua0.014,195.650004,197.6800014 phút0.002.03
11:47:41 13/10/2026XAUUSDMua0.014,193.370004,195.2300023 phút0.001.86
11:17:04 13/10/2026XAUUSDMua0.014,189.410004,191.4400011 phút0.002.03
10:58:33 13/10/2026XAUUSDMua0.014,212.350004,187.300001.1 ngày-0.42-25.47
10:58:33 13/10/2026XAUUSDMua0.054,180.980004,187.3000019.9 giờ-2.1129.49
08:47:30 13/10/2026XAUUSDBán0.014,154.500004,152.5100030s0.001.99
08:33:18 13/10/2026XAUUSDBán0.014,154.660004,152.6400012.9 giờ0.242.26
19:38:36 12/10/2026XAUUSDBán0.014,158.050004,156.020005 phút0.002.03
19:26:03 12/10/2026XAUUSDBán0.014,165.520004,163.470004 phút0.002.05
19:21:11 12/10/2026XAUUSDBán0.014,168.170004,166.0700021 phút0.002.10
18:55:09 12/10/2026XAUUSDBán0.014,170.420004,167.880002.0 giờ0.002.54
16:48:01 12/10/2026XAUUSDBán0.014,171.340004,169.260007 phút0.002.08
16:39:16 12/10/2026XAUUSDBán0.014,174.220004,172.2400048 phút0.001.98
15:50:32 12/10/2026XAUUSDBán0.014,176.240004,174.1900034 phút0.002.05
15:10:10 12/10/2026XAUUSDBán0.014,179.540004,177.620002.6 giờ0.001.92
12:28:09 12/10/2026XAUUSDBán0.014,186.740004,184.720001 phút0.002.02
12:21:15 12/10/2026XAUUSDBán0.014,187.840004,185.670001 phút0.002.17
12:14:01 12/10/2026XAUUSDBán0.014,190.230004,188.190002 phút0.002.04
12:06:22 12/10/2026XAUUSDBán0.014,194.620004,192.470006 phút0.002.15
11:53:52 12/10/2026XAUUSDBán0.014,197.700004,195.3800020 phút0.002.32
11:33:15 12/10/2026XAUUSDBán0.014,199.630004,197.6200014 phút0.002.01
11:08:06 12/10/2026XAUUSDBán0.014,202.360004,200.340002.4 giờ0.002.02
08:58:33 12/10/2026XAUUSDMua0.014,210.230004,212.210007 phút0.001.98
08:50:54 12/10/2026XAUUSDMua0.014,205.810004,208.0400011 phút0.002.23
08:36:33 12/10/2026XAUUSDBán0.014,176.170004,201.230002.5 ngày0.24-24.82
08:36:33 12/10/2026XAUUSDBán0.054,207.570004,201.230001.2 giờ0.0031.70
08:28:07 12/10/2026XAUUSDMua0.014,211.230004,213.260005 phút0.002.03
08:19:54 12/10/2026XAUUSDMua0.014,207.030004,209.650008 phút0.002.62
08:05:51 12/10/2026XAUUSDMua0.014,214.710004,216.8600051s0.002.15
08:01:43 12/10/2026XAUUSDMua0.014,212.100004,214.5800043s0.002.48
08:00:02 12/10/2026XAUUSDMua0.014,208.430004,210.860005 phút0.002.43
07:40:20 12/10/2026XAUUSDMua0.014,206.420004,208.3000020s0.001.88
07:22:27 12/10/2026XAUUSDMua0.014,207.610004,209.650006 phút0.002.04
07:12:15 12/10/2026XAUUSDMua0.014,200.510004,203.170002.8 ngày-0.422.24
19:53:51 9/10/2026XAUUSDBán0.014,173.310004,171.250002 phút0.002.06
19:50:36 9/10/2026XAUUSDBán0.014,178.010004,175.760003 phút0.002.25
19:47:20 9/10/2026XAUUSDBán0.014,181.380004,179.260002 phút0.002.12
19:37:19 9/10/2026XAUUSDBán0.054,156.280004,180.3500011.3 giờ0.00-120.35
19:37:19 9/10/2026XAUUSDBán0.254,186.360004,180.350004 phút0.00150.25
16:37:39 9/10/2026XAUUSDBán0.014,121.710004,183.4900015.0 giờ0.24-61.54
16:37:39 9/10/2026XAUUSDBán0.254,186.360004,183.490004.4 giờ0.0071.75
12:36:01 9/10/2026XAUUSDMua0.014,200.560004,202.700001 phút0.002.14
12:30:00 9/10/2026XAUUSDMua0.014,191.090004,193.200005 phút0.002.11
12:15:54 9/10/2026XAUUSDMua0.014,186.160004,188.120008 phút0.001.96
11:57:40 9/10/2026XAUUSDMua0.014,178.230004,180.330002 phút0.002.10
11:35:03 9/10/2026XAUUSDMua0.014,182.840004,184.8500010 phút0.002.01
11:20:55 9/10/2026XAUUSDMua0.014,179.930004,181.9100024 phút0.001.98

Chủ tài khoản đã chọn công khai trang này. Kết quả quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai; giao dịch có rủi ro mất vốn.